Chữ 民 (dân) là một chữ chỉ sự (指事字). Trong giáp cốt văn, hình chữ “民” có phần trên giống một con mắt trái, còn phần dưới là vật nhọn như kim hoặc dao nhọn đâm vào con mắt, khiến một bên mắt bị mù. Vì vậy, người ta cho rằng “民” chính là bản thể sớm nhất của chữ “盲” (mù).
Đến thời Tây Chu, chữ “民” trong kim văn (chữ khắc trên đồ đồng) giữ hình thức gần như tương đồng với giáp cốt văn, nhưng ở một số chữ, con mắt đã không còn con ngươi, nhấn mạnh ý “dân” là những người bị mù mắt.
Sang thời Xuân Thu, nét chấm trong con mắt chuyển thành một chấm tròn nhỏ, một nét ngang hoặc nét trang trí, và các hệ chữ của Tề, Tấn, Sở, Tần mỗi nơi lại biến thể khác nhau: Chữ Tề viết từ bộ “目”; Chữ Sở có thêm nét cong trang trí hình chữ ㄇ hoặc V; Chữ Tần phần “目” biến dạng nhiều, cuối cùng trong tiểu triện trở thành hình con mắt với lưỡi nhọn xiên chéo vào trong, về sau chuyển thành lệ thư rồi khải thư – chính là dạng chữ “民” hiện nay.
Vì sao “民” lại là hình người bị đâm mù một mắt? Theo suy đoán, vào thời giáp cốt, “民” chưa mang nghĩa “thần dân” như sau này, mà dùng để chỉ những người bị mù một mắt — có thể là: Tội nhân, tù binh bị bắt trong chiến tranh, hoặc nô lệ thuộc quyền cai trị của quý tộc thống trị. Để ngăn họ bỏ trốn, giai cấp thống trị đã chọc mù một bên mắt của những người này, buộc họ phải làm lao dịch.
Học giả Quách Mạt Nhược (郭沫若) trong Tự phê bình về nghiên cứu cổ đại viết: “Chữ ‘民’ và ‘臣’ thời cổ đều bắt nguồn từ hình con mắt. ‘臣’ là con mắt dựng đứng, ‘民’ là con mắt nằm ngang và có vật nhọn xuyên qua. Người xưa coi con mắt là biểu tượng quan trọng nhất của thân thể, thường dùng một con mắt để biểu thị cả đầu hoặc cả người. Mắt dựng đứng biểu thị kẻ cúi đầu phục tùng (臣), còn mắt nằm ngang biểu thị kẻ chống đối. ‘Mắt nằm ngang có gai nhọn’ nghĩa là kẻ bị chọc mù mắt làm nô lệ. Vì thế cổ nhân có câu: ‘民者盲也’ — ‘dân tức là kẻ mù.’”
Từ đó suy ra, nguyên nghĩa của “民” chính là nô lệ hoặc tù binh bị bắt trong chiến tranh. Về sau, chữ “民” mở rộng nghĩa thành “bách tính, người dân thường”, dùng đối lập với “官” (quan) và “君” (vua). Trong xã hội cổ đại, “民” và “人” không đồng nghĩa: “人” chỉ loài người nói chung, đối lập với động vật. “民” chỉ một bộ phận trong loài người, tức người không có chức tước, không địa vị, bị cai trị. Vì thế mà có từ 平民 (thường dân) để chỉ dân thường, phân biệt với tầng lớp quý tộc hay đặc quyền. Trong chế độ phong kiến chuyên chế, vì dân bị coi rẻ, nên thường gọi 草民 (thảo dân) — “dân như cỏ”, để xem thường hoặc tự xưng khiêm nhường. Những người sống xa triều đình, ở nơi đồng ruộng, cũng thường dùng từ “草民” để tự giễu hoặc tự hạ mình.
Khi “民” được dùng với nghĩa “người dân, bách tính”, nghĩa gốc “mù” đã mất đi. Do đó, người ta tạo ra chữ “盲” mới để chỉ riêng nghĩa “mù”. Vì chữ “民” từng có nghĩa nô lệ, và âm đọc gần với “亡 (vong)”, nên người xưa lại tạo ra chữ 氓, gồm “民” chỉ nghĩa và “亡” chỉ âm, vừa là hình thanh, vừa là hội ý, mang nghĩa “kẻ lang thang, nô lệ bỏ trốn”. Sau này “氓” dùng để chỉ dân nghèo phiêu bạt, hoặc những người sống vất vưởng nơi hoang dã, không nhà cửa.
Tóm lại, chữ 民 khởi đầu là hình ảnh một con mắt bị đâm mù, biểu thị nô lệ hoặc tù binh. Theo tiến trình xã hội, nó dần biến nghĩa thành người dân, rồi thành dân chúng nói chung. Từ biểu tượng áp bức và khổ đau, chữ “民” đã trở thành ký hiệu của nhân dân, của quần chúng – chủ thể của quốc gia trong ý nghĩa hiện đại.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét