Trong lịch sử thư pháp và văn tự Trung Quốc từ thời thượng cổ đến trung đại, tồn tại một giai đoạn đặc biệt gắn liền với bia đá khắc chữ và thẻ tre gỗ. Bia đá chú trọng khắc đục để lưu danh, còn thẻ tre gỗ đề cao nét mực viết tay. Tuy nhiên, trải qua thời gian, cả hai đều dần biến mất. Điều thú vị là lịch sử từng ghi nhận hai sắc lệnh quan trọng: "Cấm Bi Lệnh" và "Cấm Giản Lệnh", có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu sưu tầm và giám định cổ vật.
1. Cấm Bi Lệnh - 禁碑令
Năm 205, niên hiệu Kiến An thời Đông Hán, Tào Tháo – một đời kiêu hùng cuối Đông Hán – sau khi đánh bại Viên Thiệu, chiếm các châu Ký, U, Thanh, đã ban hành "Chỉnh Đề Phong Tục Lệnh", thường gọi là "Cấm Bi Lệnh". Thời Đông Hán, quan niệm "Hán thừa Tần chế, hưng hậu táng- 漢承秦制,興厚葬之風”(kế thừa chế độ nhà Tần, đề cao mai táng xa hoa) và "thị tử như phụng sinh - 侍死如奉生" (coi việc thờ người chết như lúc sống) rất phổ biến, đặc biệt trong các gia tộc quyền quý. Tục lập bia mộ và chôn cất xa xỉ lan rộng đến mức trở thành tai họa. Tào Tháo chủ trương táng tiết kiệm, thậm chí để lại di chúc nổi tiếng "phân hương mại lý" (chia hương, bán giày) trước khi mất. Vì thế, "Cấm Bi Lệnh" phù hợp với tư tưởng giản dị của ông.
Trong dòng chảy thư pháp, Đông Hán là thời đại của bia đá, nhưng từ sau lệnh cấm của Tào Tháo, qua các triều Tấn, Nam Bắc triều, phong tục lập bia dần suy yếu. Để thỏa nhu cầu tưởng niệm, người ta chuyển từ dựng bia lớn trên mặt đất sang chôn mộ chí (bia vuông có nắp đậy) trong huyệt mộ. Đây chính là khởi nguồn của nghệ thuật thư pháp trên mộ chí, chuyển từ lối Lệ thư (chữ Lệ) thời Hán sang Khải thư (chữ Khải) thời Nam Bắc triều (như Ngụy bi).
2. Cấm Giản Lệnh
Năm 404, Hoàn Huyền – quyền thần nhà Đông Tấn, tự xưng đế nước Sở – ban hành "Dĩ Chỉ Đại Giản Lệnh- 以紙代簡令", chấm dứt lịch sử dùng thẻ tre gỗ. Từ đây, giấy trở thành vật liệu chính cho văn bản dân gian lẫn quan phương. Khoảng 200 năm sau khi Thái Luân 蔡倫 phát minh giấy (Đông Hán), giấy đã trở thành phương tiện truyền tải văn hóa hiệu quả nhất Trung Quốc.
3. Sự Can Thiệp Chính Trị
"Cấm Bi Lệnh" (禁碑令) của Tào Tháo là một điển hình thành công về can thiệp chính trị tác động đến văn học, nghệ thuật, đặc biệt là lịch sử thư pháp. Đây vừa là dấu chấm hết cho một thời đại, vừa là khởi đầu của kỷ nguyên mới: "Thời đại bia đá" (với những tấm bia đồ sộ) dần suy tàn từ Tam Quốc đến Tây-Tấn, Đông Tấn, nhường chỗ cho "Thời đại mộ chí". Sự chuyển đổi này đã làm biến đổi hoàn toàn hệ thống khắc đá trong thư pháp:
• Quy mô: Từ bia lớn sang mộ chí nhỏ.
• Thư thể: Từ Lệ thư (chữ Lệ) chuyển sang Khải thư (chữ Khải).
• Vị trí: Từ bia đá dựng đứng trước mộ chuyển thành mộ chí vuông vức (có nắp đậy) chôn sâu trong huyệt.
Trước đây, giới nghiên cứu chỉ biết đến khoảng 400 bia Lệ thư thời Hán đã được khai quật. Từ cuối đời Thanh, hàng loạt mộ chí như "Lưu Hoài Dân mộ chí" (東晉), "Vương Hưng Chi mộ chí" (東晉), loạt mộ chí họ Nguyên thời Bắc Ngụy, hay các bộ sưu tập danh tiếng "Uyên Ương Thất Chí Trai" (鴛鴦七志齋), "Thiên Đường Chí Trai" (千唐志齋)... đã hé lộ diện mạo của "thời đại mộ chí" – đỉnh cao thứ hai của nghệ thuật khắc đá Trung Hoa, sau thời kỳ bia Hán.
Điều đáng nói là sự hình thành nghệ thuật mộ chí lại gắn liền với động cơ chính trị-xã hội của Tào Tháo: ngăn chặn phong tục xa xỉ, bài trừ hủ tục. Nói cách khác, "Cấm Bi Lệnh" ban đầu mang tính phản nghệ thuật, nhưng vô tình thúc đẩy một hình thức nghệ thuật mới ra đời.
Thời Đường về sau, bia đá và mộ chí hồi sinh trong thời kỳ quốc gia hưng thịnh. Tuy nhiên, từ Tống-Nguyên trở đi, khái niệm "bi chí" (bia và mộ chí) dần bị "khắc thiếp" (刻帖 – bản khắc các tác phẩm thư pháp) thay thế, nhằm đáp ứng nhu cầu lưu truyền văn hóa. Qua đó, ta thấy ba yếu tố định hình lịch sử thư pháp khắc đá:
1. Xã hội: Tục lập bia xa hoa phản ánh nhu cầu tâm linh.
2. Chính lệnh: Mộ chí xuất hiện do áp lực từ lệnh cấm.
3. Văn hóa truyền bá: Khắc thiếp đáp ứng nhu cầu phổ biến tri thức.
Nghiên cứu thư pháp khắc đá không thể chỉ dừng lại ở phân tích nét bút hay thư thể. Cần đặt nó trong mối liên hệ đa chiều giữa chính trị, xã hội và văn hóa. Tào Tháo – một nhà chính trị – đã vô tình trở thành "kiến trúc sư" định hình diện mạo thư pháp hàng trăm năm sau. Điều này cho thấy: Nghệ thuật không tồn tại trong chân không, mà luôn chịu sự chi phối của các động lực lịch sử!
4.Lựa Chọn Thực Dụng
"Dĩ Chỉ Đại Giản Lệnh" (Lệnh thay thẻ tre bằng giấy) của Hoàn Huyền là một ví dụ thành công về can thiệp kinh tế-thực dụng, kết hợp hài hòa với văn học, nghệ thuật và thư pháp. Thời kỳ Ngụy-Tấn-Nam-Bắc triều là giai đoạn chuyển tiếp sau khi Thái Luân (Đông Hán) hoàn thiện kỹ thuật làm giấy. Trên thực tế, giấy đã xuất hiện từ Tây Hán, tiêu biểu như "Bá Kiều chỉ" (灞桥纸) – loại giấy cổ được khai quật ở Tây An. Các loại giấy làm từ sợi gai, tơ tằm như "Hách Đề chỉ" (赫蹄纸) cũng được ghi chép trong văn hiến và phát hiện khảo cổ. Tuy nhiên, phát minh không đồng nghĩa với việc xã hội lập tức bước vào "thời đại giấy".
Thời Hán, thẻ tre gỗ (giản mộc) vẫn thống trị ở vùng Tây Bắc như Đôn Hoàng, Cư Diên, Vũ Uy. Đến thời Tam Quốc, việc sử dụng thẻ tre vẫn phổ biến, minh chứng rõ nhất là hàng chục vạn thẻ tre nước Ngô (吳簡) được khai quật năm 1996 tại Trường Sa (Hồ Nam). Điều này cho thấy, dù giấy đã ra đời, thẻ tre vẫn là vật liệu viết chính trong nhiều thế kỷ.
Bước ngoặt đến vào thời Tây Tấn, khi nhà văn Tả Tư (左思) viết "Tam Đô Phú" (三都賦) – tác phẩm gây chấn động, khiến giới sĩ tử đổ xô mua giấy chép lại, dẫn đến câu thành ngữ "Lạc Dương chỉ quý" (giấy Lạc Dương đắt như vàng). Qua đây, có thể thấy:
1. Thị trường giấy hình thành: Nghề bán giấy trở nên phát đạt, thúc đẩy thương mại.
2. Giá cả ổn định: Việc giấy tăng giá gấp bội do cầu vượt cung chứng tỏ nhu cầu lớn và sự phổ biến.
3. Mạng lưới phân phối rộng: Cửa hàng giấy xuất hiện khắp các thị trấn, không chỉ tập trung ở kinh đô Lạc Dương.
Như vậy, từ Tây Hán đến Đông Hán là giai đoạn sơ khai của giấy, trong khi thời Hán mạt-Tam Quốc vẫn là thời kỳ chuyển tiếp – thẻ tre chiếm ưu thế nhưng giấy đã bắt đầu ứng dụng. Đến thời Tả Tư, giấy đã thâm nhập toàn xã hội, tạo tiền đề để Hoàn Huyền ban hành lệnh "dùng giấy thay thẻ tre" một cách triệt để, chấm dứt hoàn toàn kỷ nguyên giản mộc.
Nếu Tào Tháo "đạp phanh" phong trào lập bia đá, thì Hoàn Huyền là người "dọn đường" cho kỷ nguyên giấy kéo dài hàng nghìn năm. Hãy thử tưởng tượng: Nếu không có lệnh này, liệu Vương Hi Chi – "Thư Thánh" – có thể ra đời? Liệu hậu thế có được chiêm ngưỡng "Lan Đình Tự" (bản mô phỏng đời Đường) hay những bút tích mềm mại như "Di Mẫu Thiếp", "Tần Hữu Ai Họa Thiếp", "Khổng Thị Trung Thiếp" – vốn chỉ có thể hiện thực trên chất liệu giấy, chứ không phải thẻ tre thô cứng?
Rõ ràng, "Dĩ Chỉ Đại Giản Lệnh" không chỉ là một chính sách kinh tế, mà còn là cú hích nghệ thuật, tạo nền tảng cho sự bùng nổ của thư pháp Trung Hoa.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét